packing case

/ˈpækɪŋ keɪs/
Danh từ
  1. Một chiếc hộp hoặc thùng gỗ lớn, chắc chắn dùng để vận chuyển hàng hóa một cách an toàn.
    A large, sturdy box or wooden crate used for the secure shipment of goods.
🎬 Nghe “packing case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish